Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thăm quanđộng từTo visit.
- Đẩy (ai) vào một tình huống nào đóđộng từTo thrust (someone) into a situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drop intoNguyên thể (infinitive)
- drops intoNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- dropped intoQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dropping intoPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đồng nghĩa với lay into
- Synonym of lay into (“beat up or attack”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- , , . […] , .
- .