Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
droopingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng bị rủ xuống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Quality of being drooping.
Nguồn gốc
(etymology)
drooping
+
-ness
AI
1
Chất lượng bị rủ xuống
1
Chất lượng bị rủ xuống
1
Chất lượng bị rủ xuống