drome
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sân bay ((viết tắt) của aerodrome)danh từThe crab plover, Dromas ardeola, of North Africa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dromeDạng gốc (base form)
- dromesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 'dromedanh từ | danh từ | Sân bay |
| -dromehậu tố | hậu tố | Tạo các địa danh liên quan đến đường đua (đặc biệt là các đường đua có mái che lớn hiện nay) hoặc các cấu trúc tương tự |
| dromedary cameldanh từ | danh từ | Con lạc đà |
Họ từ (word family)
cùng gốc dromeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổδρόμοςdrómos“running”
Cùng gốc (doublet)dromos