Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
driving permit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɹ
aɪ
v
ɪ
ŋ
p
ɚˈ
m
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với learner's permit
danh từ
Synonym of learner's permit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
driving permit
Dạng gốc
(base form)
driving permit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
learner's permit
AI
1
Đồng nghĩa với learner's permit
1
Đồng nghĩa với learner's permit
1
Đồng nghĩa với learner's permit