Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
driving drunk
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɹ
aɪ
v
ɪ
ŋ
ˈ
d
ɹ
ʌ
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với drunk driving
danh từ
Synonym of drunk driving
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
drunk driving
Ví dụ
He
started
driving
drunk
.
Tom
said
that
you
were
driving
drunk
.
Tom
said
you
were
driving
drunk
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với drunk driving
1
Đồng nghĩa với drunk driving
1
Đồng nghĩa với drunk driving