Dịch

driving drunk

danh từ (noun)
US/ˈdɹaɪvɪŋ ˈdɹʌŋk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với drunk drivingdanh từSynonym of drunk driving

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI