Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dripping wet
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
d
ɹ
ɪ
p
ɪ
ŋ
ˈ
w
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Rườn rượt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Extremely wet; soaking wet.
Ví dụ
My
balls
are
dripping
wet
.
AI
1
Rườn rượt
1
Rườn rượt
1
Rườn rượt