Dịch

dripping cake

danh từ (noun)
US/ˈdɹɪpɪŋ ˈkeɪk/

Nghĩa chính

  1. Loại bánh truyền thống của Anh được làm từ nho, nho và nho khôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional British cake made with dripping, currants and raisins.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dripping cakeDạng gốc (base form)
  2. dripping cakesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI