Nghĩa chính
- Chiếc bàn nhỏ có bánh xe dùng để phục vụ đồ uống cho khách (đặc biệt là đồ uống có cồn), chẳng hạn như trong một bữa tiệc hoặc trên máy baydanh từA small table on wheels used to deliver beverages to guests (especially alcoholic beverages), as for example at a party or on an aeroplane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- drinks trolleyDạng gốc (base form)
- drinks trolleysSố nhiều (plural)
- drinks trollies (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)