Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dried herbs
US
/ˈ
d
ɹ
aɪ
d
ˈɝ
b
z
/
Nghĩa chính
1
Thảo mộc khô
AI
1
Thảo mộc khô
1
Thảo mộc khô
1
Thảo mộc khô