Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
dried fig
US
/ˈ
d
ɹ
aɪ
d
ˈ
f
ɪ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Sung sấy khô
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
dried figs
Quả sung sấy khô
AI
1
Sung sấy khô
1
Sung sấy khô
1
Sung sấy khô