Dịch

drencher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, ướt đẫmdanh từOne who, or that which, drenches.
  2. Thiết bị phòng cháy, giống như vòi phun nước nhưng phun ra một bức màn nước dày đặc hơn và đôi khi được gắn ở bên ngoài tòa nhà để ngăn lửa lan rộng từ những người ở gần đódanh từA fire prevention device, like a sprinkler but ejecting a denser curtain of water and sometimes mounted on the outside of a building to prevent the spread of fire from those nearby.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drencherDạng gốc (base form)
  2. drenchersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI