drencher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người, hoặc cái đó, ướt đẫmdanh từOne who, or that which, drenches.
- Thiết bị phòng cháy, giống như vòi phun nước nhưng phun ra một bức màn nước dày đặc hơn và đôi khi được gắn ở bên ngoài tòa nhà để ngăn lửa lan rộng từ những người ở gần đódanh từA fire prevention device, like a sprinkler but ejecting a denser curtain of water and sometimes mounted on the outside of a building to prevent the spread of fire from those nearby.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drencherDạng gốc (base form)
- drenchersSố nhiều (plural)