Dịch

dree one's weird

động từ (verb)
US/ˈdɹi wʌnz ˈwiɚd/

Nghĩa chính

  1. Phục tùng số phận của một ngườiđộng từTo submit to one's fate.

Ví dụ

  • : ‘ , .’
  • ; , ,

AI