Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dream true
động từ
(verb)
US
/ˈ
d
ɹ
i
m
ˈ
t
ɹ
u
/
Nghĩa chính
1
Có giấc mơ sáng suốt
động từ
To lucid dream.
AI
1
Có giấc mơ sáng suốt
1
Có giấc mơ sáng suốt
1
Có giấc mơ sáng suốt