Nghĩa chính
- Mơ ướcđộng từwish for or imagine achieving something
- Mơđộng từhave a dream about while sleeping
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dream ofNguyên thể (infinitive)
- dreams ofNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- dreamed ofQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dreamt of (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dreaming ofPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dream of something | Mơ ước điều gì | |
| wouldn't dream of something | Không bao giờ nghĩ đến chuyện gì |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Cô ấy mơ ước được du lịch vòng quanh thế giới.
- .Anh ấy mơ bay qua những ngọn núi.