Nghĩa chính
- Công việc mơ ướcdanh từAn desired occupation or position that fits one's skills, passions and personal goals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dream jobDạng gốc (base form)
- dream jobsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?Công việc mơ ước của bạn là gì?
- ?Công việc mơ ước của bạn là gì?
- .Đây là công việc mơ ước của tôi.