Dịch

drawing back

danh từ (noun)
UK/ˈdɹɔː.ɪŋ ˈbæk/US/ˈdɹɑ.ɪŋ ˈbæk/

Nghĩa chính

  1. Hành động rút luidanh từThe act of drawing back.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drawing backDạng gốc (base form)
  2. drawing backsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .— , “ ,” , ., .
  • , : : ? .
  • , .

AI