Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drainpipe jeans
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɹ
eɪ
n
ˌ
p
aɪ
p
ˈ
dʒ
i
n
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với skinny jeans
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of skinny jeans.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
skinny jeans
AI
1
Đồng nghĩa với skinny jeans
1
Đồng nghĩa với skinny jeans
1
Đồng nghĩa với skinny jeans