drainful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đủ để lấp đầy một cốngdanh từEnough to fill a drain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- drainfulDạng gốc (base form)
- drainfulsSố nhiều (plural)
- drainsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.