Dịch

drainful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đủ để lấp đầy một cốngdanh từEnough to fill a drain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. drainfulDạng gốc (base form)
  2. drainfulsSố nhiều (plural)
  3. drainsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • cow-muck , .

AI