Dịch

drainage system

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi nhà mơ ướcdanh từpattern formed by the streams, rivers, and lakes in a particular drainage basin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drainage systemDạng gốc (base form)
  2. drainage systemsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , .Với tiền từ chính phủ liên bang, thành phố đã biến những khu cỏ giữa vỉa hè và lòng đường hiện có thành một hệ thống thoát nước mưa tự nhiên, rồi trồng cây bản địa, hoa và bụi cây lên đó.

AI