draconically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo cách hà khắc (liên quan đến hoặc gợi ý đến rồng)trạng từIn a draconic (relating to or suggestive of dragons) manner.
- Trong một tình huống hà khắc (rất nghiêm khắc hoặc nghiêm ngặt); cách hà khắc)trạng từIn a draconic (very severe or strict; draconian) manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- draconicallyDạng gốc (base form)
- more draconicallySo sánh hơn (comparative)
- most draconicallySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- . , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa