drabbet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vải thô, vải mộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coarse linen fabric, originally made from hemp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drabbetDạng gốc (base form)
- drabbetsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)