Dịch

drabbet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải thô, vải mộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coarse linen fabric, originally made from hemp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drabbetDạng gốc (base form)
  2. drabbetsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI