Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dpi
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của dots per inch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of dots per inch.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cpi
resolution
ppi
AI
1
Viết tắt của dots per inch
1
Viết tắt của dots per inch
1
Viết tắt của dots per inch