doyenne
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nữ Doyendanh từA female doyen.
- Thành viên nữ cao cấp hoặc lớn tuổi nhất của một nhóm, đặc biệt là người được kính trọng nhất hoặc cao nhấtdanh từThe senior or eldest female member of a group, especially one who is most or highly respected.
- Người phụ nữ có nhiều kinh nghiệm và hiểu biết về một lĩnh vực, chủ đề hoặc công việc cụ thể; chuyên giadanh từA woman who is highly experienced and knowledgeable in a particular field, subject, or line of work; expert.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doyenneDạng gốc (base form)
- doyennesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ".
- , , [] .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápdoyenne