Nghĩa chính
- Bài tụng ca, bài tán ca (Chúa Giê-xu... )danh từAn expression of praise to God, especially a short hymn sung as part of a Christian worship service.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doxologyDạng gốc (base form)
- doxologiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lesser Doxology | Chưa có nghĩa | |
| Greater Doxology | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc doxologyNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạidoxologia
- từ tiếng Hy Lạp cổδοξολογίαdoxología“a praising”
Ví dụ
- , ’ , , , , , .
- , , , , ; , , , , , .