Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dowsome
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khỏe mạnh; thịnh vượng
tính từ
healthy; thriving
Nguồn gốc
(etymology)
dow
+
-some
Ví dụ
My
farand
friends
farewell
!
so
near
my
heart
,
/
My
dowsome
cow
,
my
good
old
mare
,
and
cart
!
AI
1
Khỏe mạnh
1
Khỏe mạnh
1
Khỏe mạnh