Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
downwardness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính tồn tại hoặc đi xuống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being or going downward.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
downwardness
Dạng gốc
(base form)
downwardness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
downward
+
-ness
AI
1
Tính tồn tại hoặc đi xuống
1
Tính tồn tại hoặc đi xuống
1
Tính tồn tại hoặc đi xuống