Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
downrightness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính thẳng thắn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The personal quality of being straightforward and direct in one's manner
Họ từ
(word family)
cùng gốc
downrightness
downright
Thẳng thắn
trạng từ, tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
downright
+
-ness
AI
1
Tính thẳng thắn
1
Tính thẳng thắn
1
Tính thẳng thắn