Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
downflow
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc chảy xuống dưới; vật trôi xuống dưới
danh từ
A downward flow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
downflow
Dạng gốc
(base form)
downflow
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
downflow
downflow
ing
Chảy xuống
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
down-
+
flow
AI
1
Việc chảy xuống dưới
1
Việc chảy xuống dưới
1
Việc chảy xuống dưới