Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
down a drink
US
/ˈ
d
æ
ʊ
n
ə
ˈ
d
ɹ
ɪ
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Nốc cạn một món đồ uống
Ví dụ
He
downed
a
drink
before
heading
to
the
party
.
Anh ấy nốc cạn một ly đồ uống trước khi tới bữa tiệc.
Xuất hiện ở từ khác
down
kết hợp
nốc cạn một món đồ uống
AI
1
Nốc cạn một món đồ uống
1
Nốc cạn một món đồ uống
1
Nốc cạn một món đồ uống