Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dowdyism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ăn mặc vụng, sự ăn mặc không lịch sự, sự ăn mặc không đúng mốt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A plain, unfashionable style of dress.
Nguồn gốc
(etymology)
dowdy
+
-ism
AI
1
Sự ăn mặc vụng
1
Sự ăn mặc vụng
1
Sự ăn mặc vụng