Dịch

dovetailer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc cái đó phù hợp với nhaudanh từOne who or that which dovetails.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dovetailerDạng gốc (base form)
  2. dovetailersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI