Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dovetailer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoặc cái đó phù hợp với nhau
danh từ
One who or that which dovetails.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dovetailer
Dạng gốc
(base form)
dovetailer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dovetail
+
-er
AI
1
Người hoặc cái đó phù hợp với nhau
1
Người hoặc cái đó phù hợp với nhau
1
Người hoặc cái đó phù hợp với nhau