Dịch

dove grey

danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈdəʊv ˈɡɹeɪ/US/ˈdoʊv ˈɡɹeɪ/

Nghĩa chính

  1. Màu xám trung bình pha chút hồng hoặc xanh, giống như màu của chim bồ câudanh từA medium grey colour with a slight tint of pink or blue, like that of a dove.
  2. Có màu xám vừa phải với một chút màu hồng hoặc xanh lam, giống như màu của chim bồ câutính từkhông so sánh (not comparable)Of a medium grey colour with a slight tint of pink or blue, like that of a dove.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dove greyDạng gốc (base form)
  2. dove greysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .. , .

AI