Dịch

doum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây cọ đum ((cũng) doum palm)danh từThe doum palm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doumDạng gốc (base form)
  2. doumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

doum palmdanh từCây cọ thuộc loài Hyphaene thebaica, có quả hình bầu dục ăn được, có nguồn gốc từ Bắc Phi và một số quốc gia vùng Levant
doum fruitdanh từQuả của cây cọ doum

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Moroccan Arabicدومdūm

AI