Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dougong
danh từ
(noun)
/ˈ
d
oʊ
ˌ
ɡ
ɒ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đấu củng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A structural element consisting of interlocking wooden brackets as used in traditional Chinese architecture.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
斗拱
dǒugǒng
AI
1
Đấu củng
1
Đấu củng
1
Đấu củng