Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
double stout
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
b
ə
l
ˈ
s
t
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Stout hoặc porter cực mạnh
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Extra-strong stout or porter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
double stout
Dạng gốc
(base form)
double stout
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Stout hoặc porter cực mạnh
1
Stout hoặc porter cực mạnh
1
Stout hoặc porter cực mạnh