Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
double nelson
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
b
ə
l
ˈ
n
ɛ
l
s
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Số điểm là 222
danh từ
A score of 222.
2
Đồng nghĩa với full nelson
danh từ
Synonym of full nelson.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
double nelson
Dạng gốc
(base form)
double nelson
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
full nelson
AI
1
Số điểm là 222
2
Đồng nghĩa với full nelson
1
Số điểm là 222
2
Đồng nghĩa với full nelson
1
Số điểm là 222
2
Đồng nghĩa với full nelson