Dịch

double mini

danh từ (noun)
US/ˈdʌbəl ˈmɪni/

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của double mini trampolinedanh từEllipsis of double mini trampoline.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. double miniDạng gốc (base form)
  2. double minisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

double mini trampolinedanh từThiết bị bao gồm một tấm bạt lò xo dài và hẹp, một phần của nó nằm ở một góc

AI