Dịch

double drummer

danh từ (noun)
US/ˈdʌbəl ˈdɹʌmɚ/

Nghĩa chính

  1. Loài ve sầu lớn, thuộc loài Thopha saccata, ở miền đông Australia, có màng nhĩ nổi bật giúp chúng phát ra một bài hát rất lớndanh từA large cicada, of species Thopha saccata, of eastern Australia, having prominent tymbals with which they produce a very loud song.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. double drummerDạng gốc (base form)
  2. double drummersSố nhiều (plural)

AI