Dịch

double cousin

danh từ (noun)
UK/ˈdʌb.əl ˈkʌzn̩/US/ˈdʌbəl ˈkʌzɪn/

Nghĩa chính

  1. Là anh em họ hàng của hai bên gia đình. Một người họ hàng có bốn ông bà chungdanh từA cousin who is related on both sides of a family. A relative with four common grandparents.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. double cousinDạng gốc (base form)
  2. double cousinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

double first cousindanh từAnh em họ đầu tiên có chung bốn ông bà (và do đó cũng là anh em họ đôi)

AI