Nghĩa chính
- Kiểm tra lạiđộng từngoại động từ (transitive)To check a second time; to check twice with extra caution or attention; to verify or make sure.
- Kiểm tra hoặc xác minh lần thứ hai, thường có sự thận trọng hoặc chú ý bổ sungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A second check or verification, usually with additional caution or attention.
- Tấm séc được gửi bằng hai mảnh cùng một lúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A check delivered by two pieces simultaneously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- double checkNguyên thể (infinitive)
- double checksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- double checkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- double checkingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , .
- ?
- .