Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
double angle quotation mark
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
b
ə
l
ˈ
eɪ
ŋ
.
ɡ
ə
l
k
w
oʊ
ˈ
t
eɪ
ʃ
n
̩ ˈ
m
ɑ
ɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với guillemet
danh từ
Synonym of guillemet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
double angle quotation mark
Dạng gốc
(base form)
double angle quotation mark
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
guillemet
AI
1
Đồng nghĩa với guillemet
1
Đồng nghĩa với guillemet
1
Đồng nghĩa với guillemet