Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dotted note
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɒ
t
ɪ
d
ˈ
n
əʊ
t
/
US
/ˈ
d
ɑ
t
ɪ
d
ˈ
n
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Chấm dôi, dấu chấm dôi
danh từ
A notation used in music that increases the duration of the basic note by half of its original value.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dotted note
Dạng gốc
(base form)
dotted note
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chấm dôi
1
Chấm dôi
1
Chấm dôi