Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dosimetrics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dosimetry
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of dosimetry.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dosimetry
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dosimetric
AI
1
Đồng nghĩa với dosimetry
1
Đồng nghĩa với dosimetry
1
Đồng nghĩa với dosimetry