Dịch

door opener

danh từ (noun)
UK/ˈdɔː ˈəʊ.pən.ə/US/ˈdoɹ ˈoʊ.pən.ɚ/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Cơ chế kiểm soát mà một cánh cửa được chốt và mở chốtdanh từThe control mechanism by which a door is latched and unlatched.
  2. Các thiết bị được thiết kế để giúp việc mở cửa dễ dàng hơndanh từAny of various devices designed to make opening a door easier.
  3. Các thiết bị có chức năng tự động mở cửa theo cảm biến hoặc tín hiệu được gửi từ bộ điều khiểndanh từAny of various devices to automatically open a door in response to a sensor or signal sent from a controller.
  4. Công cụ giống như xà beng được lính cứu hỏa sử dụng để nhanh chóng mở các cánh cửa bị khóadanh từA crowbar-like tool used by firefighters to quickly force locked doors to open.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. door openerDạng gốc (base form)
  2. door openersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

garage door openerdanh từThiết bị điện tử cầm tay dùng để mở cửa gara tự động từ xa

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Người mở cửa
  1. Someone who opens doors.

Ví dụ

  • , , , .
  • 70–80 20 3 . 3–4 .
  • 70 24, 1971 .

AI