Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cơ chế kiểm soát mà một cánh cửa được chốt và mở chốtdanh từThe control mechanism by which a door is latched and unlatched.
- Các thiết bị được thiết kế để giúp việc mở cửa dễ dàng hơndanh từAny of various devices designed to make opening a door easier.
- Các thiết bị có chức năng tự động mở cửa theo cảm biến hoặc tín hiệu được gửi từ bộ điều khiểndanh từAny of various devices to automatically open a door in response to a sensor or signal sent from a controller.
- Công cụ giống như xà beng được lính cứu hỏa sử dụng để nhanh chóng mở các cánh cửa bị khóadanh từA crowbar-like tool used by firefighters to quickly force locked doors to open.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- door openerDạng gốc (base form)
- door openersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| garage door openerdanh từ | danh từ | Thiết bị điện tử cầm tay dùng để mở cửa gara tự động từ xa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Người mở cửa
- Someone who opens doors.
Ví dụ
- , , , .
- 70–80 20 3 . 3–4 .
- 70 24, 1971 .