Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
door hinge
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
oɹ ˈ
h
ɪ
n
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Bản lề cửa
danh từ
The hinge of a door.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
door hinge
Dạng gốc
(base form)
door hinge
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Ziri
repaired
the
garage
door
hinge
.
AI
1
Bản lề cửa
1
Bản lề cửa
1
Bản lề cửa