Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
doonae
từ viết tắt (contraction)
Dạng gốc:doonaTấm chăn bông được sử dụng làm tấm trải giường; một cái chăn
Nghĩa chính
- Alternative form of doona (“do not, in incorrect Scottish English”).chưa dịchtừ viết tắt
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doona daydanh từ | danh từ | Nghỉ làm một ngày không báo trước vì lý do sức khỏe tinh thần của người lao động |