Dịch

doomtard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đề xướng những ý tưởng mang tính báo động hoặc mang tính cánh chungdanh từA proponent of alarmist or eschatological ideas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doomtardDạng gốc (base form)
  2. doomtardsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • >>> . >>> . >> >> !!!!
  • > >? ? ... > > > > .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI