Dịch

dooming

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động mà một cái gì đó phải chịu số phận hoặc định mệnh; một sự lên ándanh từThe act by which something is doomed or fated; a condemnation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doomingDạng gốc (base form)
  2. doomingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI