Dịch

doom-monger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tiên tri về sự diệt vongdanh từA person who prophesies doom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doom-mongerDạng gốc (base form)
  2. doom-mongersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

doom-mongeringdanh từSự lan rộng của sự diệt vong hoặc bi quan

Nguồn gốc (etymology)

AI