doom-monger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tiên tri về sự diệt vongdanh từA person who prophesies doom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doom-mongerDạng gốc (base form)
- doom-mongersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doom-mongeringdanh từ | danh từ | Sự lan rộng của sự diệt vong hoặc bi quan |