Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
doom folk
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
u
m
ˈ
f
oʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Nhánh của âm nhạc dân gian
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A subgenre of folk music.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
doom rock
doom metal
Ví dụ
While
best
known
for
lending
her
haunting
pipes
to
doom-folk
troupe
Espers
,
Meg
Baird's
quavering
voice
reveals
itself
as
singularly
lucid
and
enchanting
on
her
solo
work
.
AI
1
Nhánh của âm nhạc dân gian
1
Nhánh của âm nhạc dân gian
1
Nhánh của âm nhạc dân gian